Có một chính sách đang âm thầm thay đổi ý nghĩa của tấm thẻ công dân Mỹ đối với hơn 26 triệu người từng nhập tịch, và phần lớn người Việt tại Mỹ, vốn nhập tịch qua con đường tị nạn từ ba, bốn thập niên trước, đều nằm trong nhóm này.
Diễn biến chính sách: Từ một sắc lệnh đến một chỉ tiêu
Một trong những sắc lệnh đầu tiên của Tổng Thống Trump khi nhậm chức Tháng Giêng 2025 đã ra lệnh Bộ Ngoại Giao, Bộ Tư Pháp, Bộ An Ninh Nội Địa và Giám Đốc Tình Báo Quốc Gia "dồn đủ nguồn lực" để xác định các vi phạm trong quy trình nhập tịch. Đến Tháng Sáu 2025, Bộ Tư Pháp ra một văn bản nội bộ chỉ đạo các luật sư liên bang "ưu tiên và truy đuổi tối đa các thủ tục tước quốc tịch", do Phụ Tá Bộ Trưởng Tư Pháp Brett A. Shumate ký, đưa việc tước quốc tịch thành một trong năm ưu tiên hàng đầu của Vụ Dân Sự.
Bước ngoặt thật sự đến cuối năm ngoái: theo hướng dẫn nội bộ mà tờ New York Times tiếp cận được, Sở Di Trú và Nhập Tịch (USCIS) đã ra thông cáo cho các văn phòng địa phương phải chuyển 100 đến 200 hồ sơ tước quốc tịch mỗi tháng sang Bộ Tư Pháp trong tài khóa 2026, tức khoảng 1,200 đến 2,400 hồ sơ mỗi năm. Để so sánh mức độ leo thang: trong suốt khoảng 30 năm trước đây, Bộ Tư Pháp chỉ nộp tổng cộng khoảng 305 hồ sơ tước quốc tịch trên toàn quốc, tức trung bình chưa tới 10 hồ sơ mỗi năm.
Đến Tháng Năm 2026, Bộ Tư Pháp công bố đã khởi tố 12 người bị cáo buộc che giấu liên hệ khủng bố, tội ác chiến tranh, gián điệp và lạm dụng tính dục trẻ em trong quá trình nhập tịch, sau đó mở rộng lên 17 người. Tháng Tư, một thẩm phán liên bang đã tước quốc tịch của ông Gurdev Singh Sohal, người nhập tịch năm 2005 dưới một danh tính giả để che giấu lệnh trục xuất trước đó; Tháng Ba, hai người khác mất quốc tịch vì buôn lậu súng và gian lận Medicare.
Cơ sở pháp lý, và những cảnh báo
Theo luật Hoa Kỳ, việc tước quốc tịch là cách duy nhất để hủy bỏ quyền công dân của người nhập tịch, không áp dụng cho người sinh ra tại Mỹ. Bộ luật 8 U.S.C. § 1451 quy định chính phủ phải chứng minh quốc tịch được "thủ đắc bất hợp pháp" hoặc thông qua "che giấu một sự thật quan trọng hoặc cố ý khai gian".
Điểm mà giới luật sư nhấn mạnh: đây là thủ tục dân sự, không phải hình sự. Vì là tố tụng dân sự, người bị kiện không có quyền được chỉ định luật sư miễn phí như trong các vụ án hình sự, và tiêu chuẩn chứng minh được cho là thấp hơn, một thực tế khiến giới bảo vệ dân quyền lo ngại sẽ tạo ra "quy chế công dân hai tầng." Ngoài ra, không có thời hạn truy tố (statute of limitations) đối với các vụ tước quốc tịch dân sự, nghĩa là chính phủ có thể xem lại một hồ sơ nhập tịch dù đã được cấp từ nhiều thập niên trước.
Phản ứng từ giới chuyên gia khá gay gắt. Aaron Reichlin-Melnick, chuyên gia của American Immigration Council, gọi việc đặt chỉ tiêu tước quốc tịch là "độc ác và tàn nhẫn, được thiết kế để gửi đi một thông điệp sợ hãi," nhưng cũng nhận định mỗi hồ sơ vẫn phải được chứng minh trước một thẩm phán liên bang, và Bộ Tư Pháp đang quá tải nhân lực, nên "có thể tiếng sủa lớn hơn miếng cắn." Một nhà phân tích khác mô tả chính sách như sau: "Đây không phải là chuyện bắt tội phạm chiến tranh. Đây là chuyện bình thường hóa quy chế công dân nhiều tầng, nơi người Mỹ nhập tịch, khác với người sinh ra trên đất Mỹ, có thể bị tước quy chế qua các tiêu chuẩn mơ hồ, mang tính tùy nghi."
Lời khuyên từ luật sư di trú: Làm sao để tự bảo vệ
Các luật sư di trú được trích dẫn trong nhiều bài phân tích gần đây đều đồng thuận ở những điểm cốt lõi sau:
1. Đừng hoảng loạn, nhưng đừng phớt lờ. Quốc tịch không thể bị tước tự động. Chính phủ phải đưa vụ việc ra tòa và phải chứng minh được hồ sơ của mình. Nhưng nếu nhận được bất kỳ thư từ nào từ USCIS, DHS, ICE, Bộ Tư Pháp hay tòa án liên bang, cần tìm luật sư ngay lập tức, trước khi trả lời các nhà điều tra hoặc ký bất kỳ văn bản nào.
2. Rà soát lại hồ sơ nhập tịch cũ của chính mình. Hồ sơ cũ, đơn xin trước đây, lịch sử bắt giữ, lịch sử đi lại, lịch sử hôn nhân, việc đổi tên, và các câu trả lời trong quá trình nhập tịch đều có thể trở thành vấn đề nếu chính phủ xem lại hồ sơ. Nên thu thập và xem xét kỹ các đơn từ và hồ sơ cũ để hiểu rõ bối cảnh của bất kỳ vấn đề nào.
3. Phân biệt sai sót và gian lận có chủ đích. Có sự khác biệt thật sự giữa một lời nói dối có chủ đích và một sự hiểu lầm, vấn đề ngôn ngữ, hoặc lỗi xảy ra dưới áp lực. Việc tước quốc tịch đòi hỏi yếu tố "tính trọng yếu", lời khai sai phải có khả năng ảnh hưởng đến quyết định cấp quốc tịch, không phải bất kỳ sai sót nhỏ nào cũng đủ căn cứ.
4. Trung thực và nhất quán trong mọi hồ sơ về sau. Cần giữ hồ sơ chính xác và trung thực trong mọi giao dịch với cơ quan chức năng, sự trung thực ở các thủ tục sau này (gia hạn passport, hồ sơ bảo lãnh gia đình...) cũng được xem xét nếu có tranh chấp.
5. Hiểu rõ hậu quả nếu bị tước quốc tịch. Người bị tước quốc tịch quay lại quy chế di trú trước khi nhập tịch, thường là thường trú nhân, và có thể bị đưa vào thủ tục trục xuất, đặc biệt nếu không còn quy chế hợp pháp nào khác. Vợ/chồng hoặc con cái đã nhận quốc tịch theo diện "derivative" qua người đó cũng có thể bị ảnh hưởng.
Vì sao điều này đáng lo với cộng đồng người Việt?
Phần lớn người Việt nhập tịch tại Mỹ đã hoàn tất quy trình từ nhiều thập niên trước, giai đoạn mà rào cản ngôn ngữ, thiếu thông tin pháp lý, và đôi khi cả sai sót của chính luật sư hay thông dịch viên, có thể đã dẫn đến những điểm không khớp nhỏ trong hồ sơ: tên gọi viết khác nhau giữa các văn bản, ngày sinh không chính xác do giấy tờ gốc bị thất lạc trong chiến tranh, hoặc lịch sử di trú phức tạp qua các trại tị nạn trước khi đến Mỹ. Trong một môi trường hành chính bình thường, đó là những chi tiết vô hại. Nhưng dưới một chính sách đặt chỉ tiêu hồ sơ hàng tháng, và không có thời hạn truy tố, những chi tiết tưởng đã yên ổn từ ba, bốn mươi năm trước hoàn toàn có thể bị lật lại.
Lời khuyên thực tế nhất, lặp lại xuyên suốt mọi nguồn pháp lý: giữ lại toàn bộ hồ sơ nhập tịch, đối chiếu tính nhất quán của các loại giấy tờ cá nhân, và, quan trọng nhất, đừng chờ đến khi nhận được thư từ cơ quan liên bang mới đi tìm luật sư.

Theo Người-Việt
